| |
|
|
| Báo giá nhôm tấm A5052 - dày 10mm; 12mm; 15mm; 20; 30; 40;50;60;70 mm ... |
| MSP: |
Thương hiệu: |
Nhôm Tấm Đức Thịnh |
Chất liệu: |
Nhôm tấm 5052 . H 32 |
Xuất xứ: |
Dài loan, trung quốc, Hàn Quốc |
Màu sắc: |
Dày 3,4,5,6,8,10,12,14,16,20,25,30,35,40,50,60mm |
kích cở: |
1m2 X 2m4, 1m X 2m , 1m2 X 3m |
Tình trạng: |
Có hàng |
Số lượt xem: |
14,457 |
|
Liên hệ mua
|
|
Thông tin sản phẩn
+ Để có báo giá nhôm tấm tốt nhất hãy liên hệ Báo giá nhôm tấm A5052 - dày 10mm; 12mm; 15mm; 20; 30; 40;50;60;70 mm .. ( Hotline 0949.316.316), A5052, Độ dày từ 1mm đến 100 mm
| ++ Công Ty Nhôm tấm Đức Thịnh xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của Quý khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ do Công ty chúng tôi. Chúng tôi xin gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết như sau: Báo giá nhôm tấm A5052 - dày 10mm; 12mm; 15mm; 20; 30; 40;50;60;70 mm .. |
| STT |
Mã Hàng |
Hàng Hóa Và Quy Cách |
ĐVT |
Đơn Giá |
Thành Tiền |
Ghi Chú |
| |
|
|
|
|
|
|
| 1 |
A1050 |
Độ dày dưới 5 mm Theo khổ tiêu chuẩn (1000 x 2000 mm Hoặc 1200 x 2400 mm ) |
Kg |
58,000 |
|
Liên Hệ |
| 2 |
A1050 |
Độ dày trên 5 mm Theo khổ tiêu chuẩn (1000 x 2000 mm Hoặc 1200 x 2400 mm ) |
Kg |
60,000 |
|
Liên Hệ |
| 3 |
A5052 |
Độ dày từ 1mm đến 100 mm ( 1220 x 2440 mm Hoặc 1250 x 2500 mm ) |
Kg |
70,000 |
|
Liên Hệ |
| 4 |
A5052 |
Độ dày từ 1mm đến 100 mm ( Cắt lẻ theo yêu cầu ) |
Kg |
85,000 |
|
Liên Hệ |
| 5 |
A6061 |
Độ dày từ 2mm đến 6mm ( 1200 x 2440 mm Hoặc 1250 x 2500 mm ) |
Kg |
95,000 |
|
Liên Hệ |
| 6 |
A6061 |
Độ dày từ 8mm đến 100 mm ( 1200 x 2440 mm Hoặc 1250 x 2500 mm ) |
Kg |
85,000 |
|
Liên Hệ |
| 7 |
A6061 |
Độ dày từ 2mm đến 250 mm ( Cắt lẻ theo yêu cầu ) |
Kg |
95,000 |
|
Liên Hệ |
| 8 |
A7075 |
Độ dày từ 8mm đến 200 mm ( 1250 x 2500 mm ) |
Kg |
170,000 |
|
Liên Hệ |
| 9 |
A7075 |
Độ dày từ 8mm đến 200 mm ( Cắt lẻ theo yêu cầu ) |
Kg |
200,000 |
|
Liên Hệ |
| |
|
| Ghi chú: |
| 1 |
Đơn giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển. |
| 2 |
Phương thức thanh toán: Tiền mặt hoặc chuyển khoản bằng VNĐ, phí chuyển khoản do Bên mua chịu. |
| 3 |
Dung sai đơn trọng theo quy định nhà sản xuất (±) 0.5% . |
| 4 |
Địa điểm giao hàng: Kho bên bán |
|